personal care
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): "personal care" chỉ sự chăm sóc cá nhân dành cho người khuyết tật hoặc không thể tự chăm sóc bản thân; bao gồm các hoạt động như tắm rửa, nấu ăn và quản lý các chức năng cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm việc như một trợ lý y tế tại nhà, cung cấp dịch vụ chăm sóc cá nhân cho bệnh nhân cao tuổi.)
- (Viện dưỡng lão cung cấp dịch vụ chăm sóc cá nhân 24 giờ cho cư dân bị khuyết tật.)
- (Sau tai nạn, anh ấy cần được chăm sóc cá nhân toàn diện, bao gồm giúp đỡ tắm rửa và mặc quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to receive personal care": nhận được sự chăm sóc cá nhân.
- The patient receives personal care from a trained caregiver. (Bệnh nhân nhận được sự chăm sóc cá nhân từ một người chăm sóc được đào tạo.)
- "personal care routine": quy trình chăm sóc cá nhân.
- Developing a personal care routine is essential for maintaining hygiene. (Xây dựng một quy trình chăm sóc cá nhân là cần thiết để duy trì vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Personal care assistant (n): trợ lý chăm sóc cá nhân (người hỗ trợ các hoạt động chăm sóc cá nhân).
- A personal care assistant helps with daily activities like eating and moving. (Một trợ lý chăm sóc cá nhân giúp đỡ các hoạt động hàng ngày như ăn uống và di chuyển.)
- Personal care product (n): sản phẩm chăm sóc cá nhân (như xà phòng, kem dưỡng da).
- The store sells a variety of personal care products. (Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Caregiving: chăm sóc (thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc y tế).
- Caregiving involves providing personal care to loved ones. (Chăm sóc bao gồm việc cung cấp dịch vụ chăm sóc cá nhân cho người thân.)
- Assistance with daily living: hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày.
- The program offers assistance with daily living for seniors. (Chương trình cung cấp hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày cho người cao tuổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Care for: chăm sóc cho (ai đó).
- She cares for her mother by providing personal care at home. (Cô ấy chăm sóc mẹ mình bằng cách cung cấp dịch vụ chăm sóc cá nhân tại nhà.)
- Look after: trông nom, chăm sóc.
- Nurses look after patients who need personal care. (Y tá trông nom những bệnh nhân cần chăm sóc cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Take care of: chăm sóc, lo lắng cho.
- The family takes care of their disabled son with personal care. (Gia đình chăm sóc con trai khuyết tật của họ bằng dịch vụ chăm sóc cá nhân.)
- In need of care: cần được chăm sóc.
- Elderly individuals are often in need of personal care. (Người cao tuổi thường cần được chăm sóc cá nhân.)